• ARD-AO04 Quick View
    • ARD-AO04 Quick View
    • ARD-AO04

    • I/O remote analog giao thức DeviceNet: Giao tiếp giữa các thiết bị khác nhau thông qua giao thức DeviceNet Mở rộng: - Mở rộng lên đến 63 thiết bị con trên một thiết bị chủ - Sử dụng đường truyền thông để xây dựng hệ thống nguồn và truyền thông Phương pháp ngõ vào khác biệt (đo sự khác biệt…
    • Đọc tiếp
  • BJX3M-PDT-P Quick View
    • BJX3M-PDT-P Quick View
    • BJX3M-PDT-P

    • Thông số kỹ thuật: Loại phát hiện Loại phản xạ gương (tích hợp bộ khuếch đại) Khoảng cách phát hiện 3m Khoảng cách phát hiện Vật liệu đục min. Ø75mm Nguồn sáng LED đỏ(660nm) Thời gian đáp ứng Max. 1ms Nguồn cấp 10-30VDC  ±10%(dao động P-P: max. 10%)
    • Đọc tiếp
  • FS4-1P2 Quick View
    • FS4-1P2 Quick View
    • FS4-1P2

    • Thông số kỹ thuật: Phương pháp hiển thị LED 7 đoạn 4 số Phương thức hoạt động Đếm xuôi, Đếm ngược Terminal Phích cắm 8 chân Nguồn cấp 24VAC~ 50/60Hz, 24-48VDC  Nguồn cấp bên ngoài Max. 12VDC  ±10% 50mA Phương pháp ngõ vào tín hiệu Ngõ vào điện áp (PNP), Không có ngõ vào điện áp (NPN) Tốc độ đếm tối…
    • Đọc tiếp
  • GP-A057-T8D7 Quick View
    • GP-A057-T8D7 Quick View
    • GP-A057-T8D7

    • Tính năng chính: Màn hình TFT – LCD màu thực rộng 5,7 inch Có thể lắp đặt màn hình nằm ngang hoặc nằm dọc Giám sát các thiết bị được kết nối mà (có thể) không cần dữ liệu hiển thị Giao diện được chỉnh sửa bằng phần mềm atDesigner - Hỗ trợ nhiều chức năng khác nhau, thư viện…
    • Đọc tiếp
  • KT-302HA-0610 Quick View
    • KT-302HA-0610 Quick View
    • KT-302HA-0610

    • Thông số kỹ thuật: Chất liệu đo Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316) Nguồn cấp 9-45VDC  Phương pháp hiển thị Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52 Dải hiển thị -9999 đến 99999 Ngõ ra DC4-20mA (2 dây)…
    • Đọc tiếp
  • KT-502H1 Quick View
    • KT-502H1 Quick View
    • KT-502H1

    • Thông số kỹ thuật: Nguồn cấp 10.5-45VDC (with backlight LCD) Phương pháp hiển thị PV display part: 7-segment 5-digit (character size: W4×H8mm), Parameter display part: 14-segment 8-digit (character size: W2.6×H4.8mm), 52-bar meter Dải hiển thị -19999 đến 99999 Loại cài đặt HART-protocol (no setting key) Thời gian đáp ứng 1 sec Loại ngõ vào_RTD DPt100Ω, DPt500Ω, DPt1000Ω, Ni100Ω, Ni500Ω, Ni1000Ω,…
    • Đọc tiếp
  • ML8L-F3FF-RGB-B Quick View
    • ML8L-F3FF-RGB-B Quick View
    • ML8L-F3FF-RGB-B

    • Tính năng: Chức năng : Ổn định+Nhấp nháy Nguồn cấp : 90~240VAC Dòng tiêu thụ : 0.05A Màu LED : Đỏ, Xanh lá, Xanh dương Màu thấu kính : Đỏ, Xanh lá, Xanh dương Loại kết nối : Kết nối dây dẫn Tiêu chuẩn :  Cấu trúc bảo vệ : IP65
    • Đọc tiếp
  • MN-AB-020 Quick View
    • MN-AB-020 Quick View
    • MN-AB-020

    • Tính năng chính: Phương pháp phát hiện bằng nguyên lý cảm ứng từ Gồm 2 loại: có dây cáp và có dây cáp kèm giắc cắm Có thể lắp đặt ở mặt trước / sau hoặc bên trái / phải cạnh cửa (có bằng sáng chế)1) Tiêu chuẩn bảo vệ IP67 (tiêu chuẩn IEC)
    • Đọc tiếp
  • MS115C-F00-C Quick View
  • MW86M-FFF-RGB-S3 Quick View
    • MW86M-FFF-RGB-S3 Quick View
    • MW86M-FFF-RGB-S3

    • Tính năng: Chức năng : Ổn định, Nhấp nháy, Đa âm thanh Nguồn cấp : 90~240VAC Dòng tiêu thụ : 0.12A Màu LED : Đỏ+Xanh lá+Xanh dương Màu thấu kính : Trong suốt Loại kết nối : Kết nối dây dẫn Tiêu chuẩn :   Cấu trúc bảo vệ : Loại chung: IP43, loại nhọn: IP54
    • Đọc tiếp
  • THD-DD1-V Quick View
    • THD-DD1-V Quick View
    • THD-DD1-V

    • Thông số kỹ thuật: Phương pháp hiển thị LED 7 đoạn 3 số Dải đo_Nhiệt độ -19.9~60.0℃ Dải đo_Độ ẩm 0.0~99.9%RH Ngõ ra_Nhiệt độ Điện áp(1-5VDC ) Ngõ ra_Độ ẩm Điện áp(1-5VDC ) Chu kỳ lấy mẫu 500ms Chiều dài lỗ phát hiện 100mm Nguồn cấp 24VDC 
    • Đọc tiếp
  • TR1D-14RR Quick View
    • TR1D-14RR Quick View
    • TR1D-14RR

    • Thông số kỹ thuật: Nguồn cấp 100-240VAC~ 50/60Hz Dải điện áp cho phép 90 đến 110% điện áp định mức Nguồn tiêu thụ Tối đa 8VA Chu kỳ lấy mẫu 50, 100, 250ms Loại ngõ vào_RTD DPt100Ω, Cu50Ω, Nickel120Ω (điện trở đường dây tối đa 5Ω) Loại ngõ vào_TC K(CA), J(IC), L(IC), T(CC), R(PR), S(PR) Loại ngõ vào_CT 0.0-50.0A(dải đo…
    • Đọc tiếp