• HK11000SDX OP Quick View
    • HK11000SDX OP Quick View
    • HK11000SDX OP

    • Thông số kỹ thuật: Loại Trần Loại động cơ Kohler CH620 Loại đầu phát Mecc ES20FS-160 Công suất định mức 8.0 kVA Công suất dự phòng 8.8 kVA Tần số 50Hz/60Hz Điện áp 220V/240V Số pha- Số dây- Hệ số công suất 1-2-1 Dung tích thùng nhiên liệu 25L Tiêu hao nhiên liệu 4.8/5.5L Dài 980mm Rộng 640mm Cao 751mm…
    • Đọc tiếp
  • HK11000SDX SP Quick View
    • HK11000SDX SP Quick View
    • HK11000SDX SP

    • Thông số kỹ thuật: Loại Giảm thanh Loại động cơ Kohler CH620 Loại đầu phát MECC ES20FS-160 Công suất định mức 8.0 kVA Công suất dự phòng 8.8 kVA Tần số 50Hz/60Hz Điện áp 220V/240V Số pha- Số dây- Hệ số công suất 1-2-1 Dung tích thùng nhiên liệu 31 L Tiêu hao nhiên liệu 4.8/5.5L Dài 1343mm Rộng 700mm…
    • Đọc tiếp
  • HK7500 Quick View
    • HK7500 Quick View
    • HK7500

    • Thông số kỹ thuật: Loại Trần Loại động cơ KOHLER CH440 Loại đầu phát MECC S20W-95 Công suất định mức 5.6 kVA Công suất dự phòng 6.0 kVA Tần số 50Hz/60Hz Điện áp 220V/240V Số pha- Số dây- Hệ số công suất 1-2-1 Dung tích thùng nhiên liệu 7.3 L Tiêu hao nhiên liệu 3.6/4.5 Dài 715mm Rộng 540mm Cao…
    • Đọc tiếp
  • HK7500DXE Quick View
    • HK7500DXE Quick View
    • HK7500DXE

    • Thông số kỹ thuật: Loại Trần Loại động cơ KOHLER CH440 Loại đầu phát MECC S20W-95 Công suất định mức 5.6 kVA Công suất dự phòng 6.0 kVA Tần số 50Hz/60Hz Điện áp 220V/240V Số pha- Số dây- Hệ số công suất 1-2-1 Dung tích thùng nhiên liệu 17 L Tiêu hao nhiên liệu 3.6/4.5 Dài 715mm Rộng 540mm Cao…
    • Đọc tiếp